險僻

xiǎn pì hiểm tích

Hán Việt: hiểm tích · Pinyin: xiǎn pì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 險僻 iǎnpì* s.v. perilous and remote