險兆

xiǎn zhào hiểm triệu

Hán Việt: hiểm triệu · Pinyin: xiǎn zhào

Tổng quan

điềm xấu

Cấu tạo: (hiểm) + (triệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điềm xấu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 危险的征兆:发现~,必须立即停止作业|大楼出现地基下沉的~。

Eng

  • CC-CEDICT evil omen
  • Cihui evil omen