險句

xiǎn jù hiểm cú

Hán Việt: hiểm cú · Pinyin: xiǎn jù

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (cú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 艱澀奇異的文句。唐.王建〈寄上韓愈侍郎〉詩:「敘述異篇經總別,鞭驅險句最先投。」

Eng

  • Cihui 險句 iǎnjù n. <lg.> a sentence with an unusual construction