險坡 hiểm pha Hán Việt: hiểm pha Tổng quan Cấu tạo: 險 (hiểm) + 坡 (pha)Hán Việthiểm phaCấu tạo險 + 坡 · hiểm + pha nghĩa thành phần: hiểm + pha Nghĩa EngCihui 險坡 iǎnpō n. dangerously steep grade