險士 xiǎn shì · hiểm sĩ Hán Việt: hiểm sĩ · Pinyin: xiǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 險 (hiểm) + 士 (sĩ)Pinyinxiǎn shìHán Việthiểm sĩCấu tạo險 + 士 · hiểm + sĩ nghĩa thành phần: hiểm + sĩ