險工

xiǎn gōnghiểm công

Hán Việt: hiểm công · Pinyin: xiǎn gōng

Tổng quan

công trình nguy hiểm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.容易发生危险的工程。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

較為艱難危險的工程。《六部成語註解.工部》:「險工:險要之工程也。」

Cấu tạo: 險 (hiểm) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 險工 iǎngōng n. dangerous section (of a dyke/embankment)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 較為艱難危險的工程。《六部成語註解.工部》:「險工:險要之工程也。」

Eng

  • Cihui 險工 iǎngōng n. dangerous section (of a dyke/embankment)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工𪾺 · 工業 · 工事 · 工于 · 工交 · 工人 · 工件 · 工价