險工
hiểm công
Hán Việt: hiểm công · Pinyin: xiǎn gōng
Tổng quan
công trình nguy hiểm
Nghĩa
Việt
- Cihui công trình nguy hiểm
- Cihui công trình nguy hiểm。容易發生危險的工程。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 較為艱難危險的工程。《六部成語註解.工部》:「險工:險要之工程也。」
Eng
- Cihui 險工 iǎngōng n. dangerous section (of a dyke/embankment)