險巾 xiǎn jīn · hiểm cân Hán Việt: hiểm cân · Pinyin: xiǎn jīn Tổng quan Cấu tạo: 險 (hiểm) + 巾 (cân)Pinyinxiǎn jīnHán Việthiểm cânCấu tạo險 + 巾 · hiểm + cân nghĩa thành phần: hiểm + cân