險戲
hiểm hí
Hán Việt: hiểm hí · Pinyin: xiǎn xì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 艱困險阻。《楚辭.東方朔.七諫.怨世》:「何周道之平易兮,然蕪穢而險戲。」也作「險巇」。
Eng
- Cihui 險戲 iǎnxì n. dangerous action; danger
Hán Việt: hiểm hí · Pinyin: xiǎn xì