險毒 xiǎn dú·hiểm độc Hán Việt: hiểm độc · Pinyin: xiǎn dú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.阴险狠毒。 Cấu tạo: 險 (hiểm) + 毒 (độc)Pinyinxiǎn dúHán Việthiểm độcTừ loạitínhCấu tạo險 + 毒 · hiểm + độc nghĩa thành phần: hiểm + độc Nghĩa ViệtBiên soạn 險毒 iǎndú s.v. sinisterEngCihui 險毒 iǎndú s.v. sinister Từ liên quan Gần nghĩa毒刑 · 毒刺 · 毒劑 · 毒力 · 毒化 · 毒參 · 毒品 · 毒唯