險毒 xiǎn dú · hiểm độc Hán Việt: hiểm độc · Pinyin: xiǎn dú Tổng quan Cấu tạo: 險 (hiểm) + 毒 (độc)Pinyinxiǎn dúHán Việthiểm độcCấu tạo險 + 毒 · hiểm + độc nghĩa thành phần: hiểm + độc Nghĩa ViệtCihui ung ác, hại người. hiểm độc hiểm độc ☆Hung ác, hại người.EngCihui 險毒 iǎndú s.v. sinister