險螫 xiǎn shì · hiểm thích Hán Việt: hiểm thích · Pinyin: xiǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 險 (hiểm) + 螫 (thích)Pinyinxiǎn shìHán Việthiểm thíchCấu tạo險 + 螫 · hiểm + thích nghĩa thành phần: hiểm + thích