險語

xiǎn yǔ hiểm ngữ

Hán Việt: hiểm ngữ · Pinyin: xiǎn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驚人的言語。唐.韓愈〈醉贈張祕書〉詩:「險語破鬼膽,高詞媲皇墳。」

Eng

  • Cihui 險語 iǎnyǔ n. startling remarks