險韻

xiǎn yùn hiểm vận

Hán Việt: hiểm vận · Pinyin: xiǎn yùn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ần thơ khó họa lại. hiểm vận hiểm vận ☆Vần thơ khó hoạ lại.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 制作舊詩,以生僻艱澀的字為韻腳。宋.王禹偁〈謫居感事〉詩:「分題宣險韻,翻勢得仙棋。」《金史.卷一二六.文藝傳下.王庭筠傳》:「暮年詩律深嚴,七言長篇尤工險韻。」

Eng

  • Cihui 險韻 iǎnyùn* n. a difficult rhyme