隰田 xí tián · thấp điền Hán Việt: thấp điền · Pinyin: xí tián Tổng quan Cấu tạo: 隰 (thấp) + 田 (điền)Pinyinxí tiánHán Việtthấp điềnCấu tạo隰 + 田 · thấp + điền nghĩa thành phần: thấp + điền