隰草

thấp thảo

Hán Việt: thấp thảo

Tổng quan

Cấu tạo: (thấp) + (thảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 靠近水邊的低溼地所生的草。

Eng

  • Cihui 隰草 ícǎo n. <bot.> marshy grass