隱人 yǐn rén · ẩn nhân Hán Việt: ẩn nhân · Pinyin: yǐn rén Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 人 (nhân)Pinyinyǐn rénHán Việtẩn nhânCấu tạo隱 + 人 · ẩn + nhân nghĩa thành phần: ẩn + nhân