隱佚

yǐn yì ẩn dật

Hán Việt: ẩn dật · Pinyin: yǐn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (dật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẩn dật: người trốn đời không cho đời biết