隐伪 ẩn ngụy Hán Việt: ẩn ngụy Tổng quan Cấu tạo: 隐 (ẩn) + 伪 (ngụy)Hán Việtẩn ngụyCấu tạo隐 + 伪 · ẩn + ngụy nghĩa thành phần: ẩn + ngụy