隱力 ẩn lực Hán Việt: ẩn lực Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 力 (lực)Hán Việtẩn lựcCấu tạo隱 + 力 · ẩn + lực nghĩa thành phần: ẩn + lực Nghĩa EngCihui 隱力 yǐnlì n. latent force