隐恤 ẩn tuất Hán Việt: ẩn tuất Tổng quan Cấu tạo: 隐 (ẩn) + 恤 (tuất)Hán Việtẩn tuấtCấu tạo隐 + 恤 · ẩn + tuất nghĩa thành phần: ẩn + tuất