隱囊
ẩn nang
Hán Việt: ẩn nang · Pinyin: yǐn náng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ái gối xếp, để tựa hoặc tì tay. ẩn nang ẩn nang ☆Cái gối xếp, để tựa hoặc tì tay.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 供人憑伏的軟囊。猶今靠枕、靠褥之類。北齊.顏之推《顏氏家訓.勉學》:「坐棋子方褥,憑班絲隱囊。」《資治通鑑.卷一七六.陳紀十.長城公至德二年》:「上倚隱囊,置張貴妃於膝上,共決之。」
Eng
- Cihui 隱囊 ǐnnáng n. back cushion