隱土

yǐn tǔ ẩn thổ

Hán Việt: ẩn thổ · Pinyin: yǐn tǔ

Tổng quan

vùng đất ẩn sĩ trong truyền thuyết | vùng đất bí mật | nơi hẻo lánh

Cấu tạo: (ẩn) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng đất ẩn sĩ trong truyền thuyết | vùng đất bí mật | nơi hẻo lánh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古九州之一薄州的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古九州之一薄州的别称。