隱地

yǐn dì ẩn địa

Hán Việt: ẩn địa · Pinyin: yǐn dì

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỗ đất kín đáo, tức nơi ở ẩn. ẩn địa ẩn địa ☆Chỗ đất kín đáo, tức nơi ở ẩn.

Eng

  • Cihui 隱地 yǐndì p.w. 1. non-cadastral land 2. place good to retire to