隱帙 yǐn zhì · ẩn trật Hán Việt: ẩn trật · Pinyin: yǐn zhì Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 帙 (trật)Pinyinyǐn zhìHán Việtẩn trậtCấu tạo隱 + 帙 · ẩn + trật nghĩa thành phần: ẩn + trật