隱心 yǐn xīn · ẩn tâm Hán Việt: ẩn tâm · Pinyin: yǐn xīn Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 心 (tâm)Pinyinyǐn xīnHán Việtẩn tâmCấu tạo隱 + 心 · ẩn + tâm nghĩa thành phần: ẩn + tâm