隱惡 yǐn è · ẩn ác Hán Việt: ẩn ác · Pinyin: yǐn è Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 惡 (ác)Pinyinyǐn èHán Việtẩn ácCấu tạo隱 + 惡 · ẩn + ác nghĩa thành phần: ẩn + ác