隱戮 yǐn lù · ẩn lục Hán Việt: ẩn lục · Pinyin: yǐn lù Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 戮 (lục)Pinyinyǐn lùHán Việtẩn lụcCấu tạo隱 + 戮 · ẩn + lục nghĩa thành phần: ẩn + lục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 暗中殺戮。《三國演義》第二二回:「群談者言摦誅,腹議者蒙隱戮。」