隱文 yǐn wén · ẩn văn Hán Việt: ẩn văn · Pinyin: yǐn wén Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 文 (văn)Pinyinyǐn wénHán Việtẩn vănCấu tạo隱 + 文 · ẩn + văn nghĩa thành phần: ẩn + văn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 隱射的文詞。猶今之謎語。唐.李公佐《謝小娥傳》:「余備詳前事,發明隱文,暗與冥會,符於人心。」