隱曲

yǐn qū ẩn khúc

Hán Việt: ẩn khúc · Pinyin: yǐn qū

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âu kín quanh co, chỉ nỗi lòng thầm kín. ẩn khúc ẩn khúc ☆Sâu kín quanh co, chỉ nỗi lòng thầm kín.