隱栝 yǐn guā · ẩn quát Hán Việt: ẩn quát · Pinyin: yǐn guā Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 栝 (quát)Pinyinyǐn guāHán Việtẩn quátCấu tạo隱 + 栝 · ẩn + quát nghĩa thành phần: ẩn + quát Nghĩa ViệtCihui ũng như Ẩn quát 隱栝. ẩn quát ẩn quát ☆Cũng như Ẩn quát 隱栝.