隱栝 yǐn guā·ẩn quát Hán Việt: ẩn quát · Pinyin: yǐn guā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"隐括"。亦作"隐?"。 2.用以矫正邪曲的器具。 3.引申为标准﹑规范。 4.矫正﹐修正。 5.审度﹔查核。 6.概括。 Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 栝 (quát)Pinyinyǐn guāHán Việtẩn quátCấu tạo隱 + 栝 · ẩn + quát nghĩa thành phần: ẩn + quát Từ liên quan Gần nghĩa栝樓 · 隱事 · 隱伏 · 隱位 · 隱修 · 隐僻 · 隐入 · 隱匿