隱業 yǐn yè · ẩn nghiệp Hán Việt: ẩn nghiệp · Pinyin: yǐn yè Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 業 (nghiệp)Pinyinyǐn yèHán Việtẩn nghiệpCấu tạo隱 + 業 · ẩn + nghiệp nghĩa thành phần: ẩn + nghiệp