隱正 yǐn zhèng · ẩn chánh Hán Việt: ẩn chánh · Pinyin: yǐn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 正 (chánh)Pinyinyǐn zhèngHán Việtẩn chánhCấu tạo隱 + 正 · ẩn + chánh nghĩa thành phần: ẩn + chánh