隱比

ẩn bỉ

Hán Việt: ẩn bỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ói nói khó hiểu, cứa đựng sự so sánh, để hiểu ra được điều muốn nói (metaphor). ẩn tỉ ẩn tỉ ☆Lói nói khó hiểu, cứa đựng sự so sánh, để hiểu ra được điều muốn nói (metaphor).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種修辭格。指擇取與主題有相似點的不同事物,隱藏在文中作為比喻而不明示的修辭格。

Eng

  • Cihui 隱比 yǐnbǐ n. metaphor