隱深 yǐn shēn · ẩn thâm Hán Việt: ẩn thâm · Pinyin: yǐn shēn Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 深 (thâm)Pinyinyǐn shēnHán Việtẩn thâmCấu tạo隱 + 深 · ẩn + thâm nghĩa thành phần: ẩn + thâm