隱生 yǐn shēng · ẩn sanh Hán Việt: ẩn sanh · Pinyin: yǐn shēng Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 生 (sanh)Pinyinyǐn shēngHán Việtẩn sanhCấu tạo隱 + 生 · ẩn + sanh nghĩa thành phần: ẩn + sanh