隱田 yǐn tián · ẩn điền Hán Việt: ẩn điền · Pinyin: yǐn tián Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 田 (điền)Pinyinyǐn tiánHán Việtẩn điềnCấu tạo隱 + 田 · ẩn + điền nghĩa thành phần: ẩn + điền