隱癖 ẩn phích Hán Việt: ẩn phích Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 癖 (phích)Hán Việtẩn phíchCấu tạo隱 + 癖 · ẩn + phích nghĩa thành phần: ẩn + phích Nghĩa EngCihui 隱癖 ǐnpǐ n. secret addiction