隱相

yǐn xiāng ẩn tương

Hán Việt: ẩn tương · Pinyin: yǐn xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ét đặc biệt trên thân thể, nhưng ở chỗ kín đáo, người ngoài không thấy được. ẩn tướng ẩn tướng ☆Nét đặc biệt trên thân thể, nhưng ở chỗ kín đáo, người ngoài không thấy được.