隱秀

yǐn xiù ẩn tú

Hán Việt: ẩn tú · Pinyin: yǐn xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (tú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祕密,不顯露張揚。《二刻拍案驚奇》卷二二:「那時老漢便做個媒人,等令正嫁了出去,寂寂裡將財禮送與足下,方為隱秀,不傷體面。」