隱章 yǐn zhāng · ẩn chương Hán Việt: ẩn chương · Pinyin: yǐn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 章 (chương)Pinyinyǐn zhāngHán Việtẩn chươngCấu tạo隱 + 章 · ẩn + chương nghĩa thành phần: ẩn + chương