隱紋 ẩn văn Hán Việt: ẩn văn Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 紋 (văn)Hán Việtẩn vănCấu tạo隱 + 紋 · ẩn + văn nghĩa thành phần: ẩn + văn Nghĩa EngCihui 隱紋 yǐnwén n. muted pattern