隱翳 yǐn yì · ẩn ế Hán Việt: ẩn ế · Pinyin: yǐn yì Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 翳 (ế)Pinyinyǐn yìHán Việtẩn ếCấu tạo隱 + 翳 · ẩn + ế nghĩa thành phần: ẩn + ế