隱耕 yǐn gēng · ẩn canh Hán Việt: ẩn canh · Pinyin: yǐn gēng Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 耕 (canh)Pinyinyǐn gēngHán Việtẩn canhCấu tạo隱 + 耕 · ẩn + canh nghĩa thành phần: ẩn + canh