隱聽

yǐn tīng ẩn thính

Hán Việt: ẩn thính · Pinyin: yǐn tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (thính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱身而聽。《資治通鑑.卷一二三.宋紀五.文帝元嘉十六年》:「帝隱聽,聞之,乃出見斤等,辭色嚴厲,群臣不敢復言,唯唯而已。」

Eng

  • Cihui 隱聽 ǐntīng* v. eavesdrop