隱背 yǐn bèi · ẩn bối Hán Việt: ẩn bối · Pinyin: yǐn bèi Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 背 (bối)Pinyinyǐn bèiHán Việtẩn bốiCấu tạo隱 + 背 · ẩn + bối nghĩa thành phần: ẩn + bối