隱膝 yǐn xī · ẩn tất Hán Việt: ẩn tất · Pinyin: yǐn xī Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 膝 (tất)Pinyinyǐn xīHán Việtẩn tấtCấu tạo隱 + 膝 · ẩn + tất nghĩa thành phần: ẩn + tất