隱色

yǐn sè ẩn sắc

Hán Việt: ẩn sắc · Pinyin: yǐn sè

Tổng quan

màu sắc nguỵ trang (đặc biệt là của côn trùng) | nguỵ trang

Cấu tạo: (ẩn) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màu sắc nguỵ trang (đặc biệt là của côn trùng) | nguỵ trang

Eng

  • CC-CEDICT protective coloration (esp. of insects)|camouflage
  • Cihui protective coloration (esp. of insects); camouflage