隱行 yǐn xíng · ẩn hành Hán Việt: ẩn hành · Pinyin: yǐn xíng Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 行 (hành)Pinyinyǐn xíngHán Việtẩn hànhCấu tạo隱 + 行 · ẩn + hành nghĩa thành phần: ẩn + hành