隐核 ẩn hạch Hán Việt: ẩn hạch Tổng quan Cấu tạo: 隐 (ẩn) + 核 (hạch)Hán Việtẩn hạchCấu tạo隐 + 核 · ẩn + hạch nghĩa thành phần: ẩn + hạch