隱訓 yǐn xùn · ẩn huấn Hán Việt: ẩn huấn · Pinyin: yǐn xùn Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 訓 (huấn)Pinyinyǐn xùnHán Việtẩn huấnCấu tạo隱 + 訓 · ẩn + huấn nghĩa thành phần: ẩn + huấn