隱課 yǐn kè · ẩn khóa Hán Việt: ẩn khóa · Pinyin: yǐn kè Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 課 (khóa)Pinyinyǐn kèHán Việtẩn khóaCấu tạo隱 + 課 · ẩn + khóa nghĩa thành phần: ẩn + khóa